Tháng Chín 1, 2020

14 cặp từ dễ gây nhầm lẫn nhất khi dùng trong tiếng Hàn (phần 2)

Trong tiếng Hàn, có rất nhiều từ đọc giống nhau, ý nghĩa giống nhau nhưng lại có cách sử dụng hoàn toàn khác biệt. Sau đây chúng tôi sẽ giúp bạn phân biệt và sử dụng 14 cặp từ dễ nhầm lẫn này nhé!

8. 빨래하다 và 세탁하다: Giặt quần áo

빨래하다 là từ thuần Hàn, có nghĩa là giặt giũ (giặt tay hoặc giặt máy) nhưng thường được dùng với nghĩa giặt tay như 손빨래하다.
세탁하다 là từ Hán Hàn, có nghĩa là giặt giũ bằng máy giặt.
9. 값 và 가격: Giá cả

– 값 (từ thuần Hàn) đi theo sau danh từ, chỉ giá cả của vật đó. Ngoài ra nó còn chỉ giá trị (cách đánh giá tích cực) về một danh từ, động từ nào đó.

Ví dụ: Giá nhà: 집값, giá áo 옷값.

값을 하다: Đáng giá, xứng đáng với giá tiền bỏ ra.

값나가다: Có giá trị, đắt.

– 가격 là từ vựng Hán Hàn, diễn tả những danh từ là giá cả nói chung, có thể đứng độc lập. Thường đi cùng với số tiền cụ thể.

Ví dụ: 가격은 4000won – giá là 4000won.

10. 한국어 và 한국말

– 한국어: Ngôn ngữ, chữ Hàn Quốc (mang tính học thuật, nghiên cứu)

Ví dụ: 독학으로 한국어 배우다: Tôi tự học tiếng Hàn

– 한국말: Tiếng Hàn. (말: Tiếng nói, lời nói)

Ví dụ: 저는 한국말을 잘 못 해: Tôi không nói giỏi tiếng Hàn.

11. 배우다 và 공부하다: Học

배우다: Dùng trong trường hợp học ở trường, ở trung tâm (có người dạy, hướng dẫn); học các môn năng khiếu như hát, nhảy, vẽ, võ, đàn.
공부하다: Dùng trong trường hợp tự học bài, tự nghiên cứu ở nhà, ở thư viện.
12. 예약하다 và 예매하다: Đặt trước

예약하다: Đặt trước (chưa thanh toán, hoặc thanh toán một phần), dùng trong trường hợp không có vé như đặt phòng, đặt bàn trong nhà hàng, đặt tour du lịch.
예매하다: Đặt mua trước (đã đặt mua và thanh toán tiền), dùng trong trường hợp mua trước những thứ có vé như vé xe, vé tàu, vé xem phim, vé vào cổng…
13. 사용하다, 이용하다 và 쓰다: Dùng, sử dụng

– 사용하다: Sử dụng với những đồ vật cá nhân có thể cầm nắm được. Ngoài ra còn mang nghĩa thuê mướn, dùng người, phân công con người vào việc nào đó.

Ví dụ: 젓가락을 능숙하게 사용하다: Sử dụng/dùng đũa thành thạo.

– 이용하다: Sử dụng cho địa điểm, phương tiện công cộng như sử dụng thang máy, xe bus, điện thoại công cộng.

Ví dụ: 직무를 이용하다: Lợi dụng/Sử dụng chức vụ.

– 쓰다: Có thể dùng thay cho 2 từ còn lại trong nhiều trường hợp. Hay được sử dụng trong văn nói như hành động sử dụng bút, dùng thước, dùng đồ vật.

14. 어떻게 – 어떡해: Làm sao đây/Làm thế nào.

2 từ này viết khác nhau nhưng phát âm giống nhau. Cách sử dụng:

– 어떻게 (Trạng từ): Như thế nào. Hình thức tính từ của nó là 어떻다.

Ví dụ: 너는 장거리 연애를 어떻게 생각해? Bạn nghĩ gì về việc yêu xa?

– 어떡해 thực chất là 어떡하다 (Thế nào, ra sao, làm sao đây), là cách viết tắt của 어떠하게 하다.

Ví dụ: 이제 어떡해? Bây giờ làm sao đây.

Bạn hãy ghi chép lại cách sử dụng và phân biệt những cặp từ hay nhầm lẫn này nhé!

(Visited 172 times, 1 visits today)